忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
tháng Giêng
tháng Giêng
正月
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tháng: sắc(高升) · Giêng: ngang(平调)
?
释义
正月(农历一月)
常用搭配
Tết tháng Giêng
正月春节
lễ hội tháng Giêng
正月节日
例句
Tháng Giêng là tháng đầu năm.
正月是一年的第一个月。
Nhiều lễ hội diễn ra vào tháng Giêng.
许多节日在正月举行。
出现在这些词条的例句中
tháng
月
mười ngày đầu tháng
上旬
自然灾害与天象
khí công
气功
vạch xuất phát
起跑线
được biết
获悉
hôm khác
改日
rảnh rỗi
空闲
sứ
瓷
常见问题
正月用越南语怎么说?
「正月」的越南语是 tháng Giêng。
tháng Giêng 是什么意思?
tháng Giêng 在越南语中意思是「正月」,词性为名词。正月(农历一月)。
tháng Giêng 怎么读?
tháng Giêng 有 2 个音节:tháng: sắc(高升) · Giêng: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tháng Giêng 常用吗?
tháng Giêng 在越南语最常用的 8000 个词之内。
tháng Giêng 怎么造句?
例如:Tháng Giêng là tháng đầu năm.(正月是一年的第一个月。);Nhiều lễ hội diễn ra vào tháng Giêng.(许多节日在正月举行。)。
想真正记住「tháng Giêng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store