忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
thiết kế
thiết kế
设计
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thiết: sắc(高升) · kế: sắc(高升)
释义
设计,构思和制定方案
常用搭配
thiết kế nhà
设计房子
thiết kế đồ họa
平面设计
例句
Tôi thiết kế logo này.
我设计了这个标志。
Cô ấy thiết kế nội thất.
她设计室内装修。
出现在这些词条的例句中
bìa
封面
audi
奥迪
gucci
古驰
mazda
马自达
mới mẻ
耳目一新
bắt mắt
抢眼
đẹp mắt
美观
độc đáo
独特
核心动词 11
đề nghị
建议
chứng minh
证明
phát triển
发展
nói chuyện
谈
phụ trách
负责
kiên trì
坚持
常见问题
设计用越南语怎么说?
「设计」的越南语是 thiết kế。
thiết kế 是什么意思?
thiết kế 在越南语中意思是「设计」,词性为动词。设计,构思和制定方案。
thiết kế 怎么读?
thiết kế 有 2 个音节:thiết: sắc(高升) · kế: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thiết kế 怎么造句?
例如:Tôi thiết kế logo này.(我设计了这个标志。);Cô ấy thiết kế nội thất.(她设计室内装修。)。
想真正记住「thiết kế」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store