忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
thị giác
thị giác
视觉
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thị: nặng(低促、带喉塞) · giác: sắc(高升)
?
释义
视觉,眼睛感知光线和颜色的能力
常用搭配
thị giác tốt
视觉好
mất thị giác
失去视觉
例句
Thị giác của anh ấy rất tốt.
他的视觉很好。
Một số động vật có thị giác kém.
有些动物视觉较差。
出现在这些词条的例句中
ảo giác
幻觉
文明与身体素质
phản xạ
反射
thứ hạng
名次
hàng vạn
成千上万
tiêu
消
đặc
稠
mí mắt
眼皮
常见问题
视觉用越南语怎么说?
「视觉」的越南语是 thị giác。
thị giác 是什么意思?
thị giác 在越南语中意思是「视觉」,词性为名词。视觉,眼睛感知光线和颜色的能力。
thị giác 怎么读?
thị giác 有 2 个音节:thị: nặng(低促、带喉塞) · giác: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thị giác 常用吗?
thị giác 在越南语最常用的 5000 个词之内。
thị giác 怎么造句?
例如:Thị giác của anh ấy rất tốt.(他的视觉很好。);Một số động vật có thị giác kém.(有些动物视觉较差。)。
想真正记住「thị giác」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store