忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
thề
同形词:
thẻ
、
thế
、
thể
thề
发誓
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
1 个音节 —— thề: huyền(低降)
释义
郑重承诺,发誓
常用搭配
thề trung thành
发誓忠诚
thề không nói dối
发誓不说谎
例句
Tôi thề sẽ giúp bạn.
我发誓会帮你。
Anh ấy thề không bao giờ làm lại.
他发誓再也不做了。
表达与回应
nói rằng
说道
tự xưng
自称
cuộc gọi đến
来电
châm biếm
讽刺
đồng thuận
共识
lời thừa
废话
常见问题
发誓用越南语怎么说?
「发誓」的越南语是 thề。
thề 是什么意思?
thề 在越南语中意思是「发誓」,词性为动词。郑重承诺,发誓。
thề 怎么读?
thề 有 1 个音节:thề: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thề 怎么造句?
例如:Tôi thề sẽ giúp bạn.(我发誓会帮你。);Anh ấy thề không bao giờ làm lại.(他发誓再也不做了。)。
想真正记住「thề」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store