忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
thay thế
thay thế
代替
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thay: ngang(平调) · thế: sắc(高升)
?
释义
代替,替换
常用搭配
thay thế người khác
代替别人
thay thế linh kiện
代替零件
例句
Tôi sẽ thay thế anh ấy trong cuộc họp.
我将在会议上代替他。
Chúng ta cần thay thế bộ phận này.
我们需要代替这个部件。
出现在这些词条的例句中
linh kiện
零件
thay
替
王室与宗教
chửi
骂
mục sư
牧师
nhà thờ
教堂
đáy
底
tin đồn
传言
Cơ Đốc giáo
基督教
常见问题
代替用越南语怎么说?
「代替」的越南语是 thay thế。
thay thế 是什么意思?
thay thế 在越南语中意思是「代替」,词性为动词。代替,替换。
thay thế 怎么读?
thay thế 有 2 个音节:thay: ngang(平调) · thế: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thay thế 常用吗?
thay thế 在越南语最常用的 2000 个词之内。
thay thế 怎么造句?
例如:Tôi sẽ thay thế anh ấy trong cuộc họp.(我将在会议上代替他。);Chúng ta cần thay thế bộ phận này.(我们需要代替这个部件。)。
想真正记住「thay thế」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store