忆单词忆单词

thay thế

代替

动词 越南语

声调 2 个音节 —— thay: ngang(平调) · thế: sắc(高升) ?

thay thế 代替

释义

常用搭配

thay thế người khác
代替别人
thay thế linh kiện
代替零件

例句

Tôi sẽ thay thế anh ấy trong cuộc họp.
我将在会议上代替他。
Chúng ta cần thay thế bộ phận này.
我们需要代替这个部件。

出现在这些词条的例句中

王室与宗教

常见问题

代替用越南语怎么说?
「代替」的越南语是 thay thế。
thay thế 是什么意思?
thay thế 在越南语中意思是「代替」,词性为动词。代替,替换。
thay thế 怎么读?
thay thế 有 2 个音节:thay: ngang(平调) · thế: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thay thế 常用吗?
thay thế 在越南语最常用的 2000 个词之内。
thay thế 怎么造句?
例如:Tôi sẽ thay thế anh ấy trong cuộc họp.(我将在会议上代替他。);Chúng ta cần thay thế bộ phận này.(我们需要代替这个部件。)。

想真正记住「thay thế」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练