忆单词忆单词

thanh toán

买单

动词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— thanh: ngang(平调) · toán: sắc(高升)

thanh toán 买单

释义

常用搭配

thanh toán hóa đơn
买单账单
thanh toán bằng thẻ
刷卡买单

例句

Cho tôi thanh toán nhé.
请给我买单。
Bạn muốn thanh toán bằng tiền mặt hay thẻ?
你想用现金还是刷卡买单?

出现在这些词条的例句中

买东西结账

常见问题

买单用越南语怎么说?
「买单」的越南语是 thanh toán。
thanh toán 是什么意思?
thanh toán 在越南语中意思是「买单」,词性为动词。支付账单,结账。
thanh toán 怎么读?
thanh toán 有 2 个音节:thanh: ngang(平调) · toán: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thanh toán 怎么造句?
例如:Cho tôi thanh toán nhé.(请给我买单。);Bạn muốn thanh toán bằng tiền mặt hay thẻ?(你想用现金还是刷卡买单?)。

想真正记住「thanh toán」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练