忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
thanh toán
thanh toán
买单
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thanh: ngang(平调) · toán: sắc(高升)
?
释义
支付账单,结账
常用搭配
thanh toán hóa đơn
买单账单
thanh toán bằng thẻ
刷卡买单
例句
Cho tôi thanh toán nhé.
请给我买单。
Bạn muốn thanh toán bằng tiền mặt hay thẻ?
你想用现金还是刷卡买单?
出现在这些词条的例句中
séc
支票
mã QR
二维码
số dư
余额
mã vạch
条形码
tổng số
总数
biên lai
收据
chứng từ
凭证
tín dụng
信用
购物与收银
tiền lẻ
零钱
biên lai
收据
quầy
柜台
năng khiếu
天赋
mối liên kết
纽带
dây sạc
数据线
常见问题
买单用越南语怎么说?
「买单」的越南语是 thanh toán。
thanh toán 是什么意思?
thanh toán 在越南语中意思是「买单」,词性为动词。支付账单,结账。
thanh toán 怎么读?
thanh toán 有 2 个音节:thanh: ngang(平调) · toán: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thanh toán 常用吗?
thanh toán 在越南语最常用的 3000 个词之内。
thanh toán 怎么造句?
例如:Cho tôi thanh toán nhé.(请给我买单。);Bạn muốn thanh toán bằng tiền mặt hay thẻ?(你想用现金还是刷卡买单?)。
想真正记住「thanh toán」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store