忆单词忆单词

thay vì

与其

介词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— thay: ngang(平调) · vì: huyền(低降)

thay vì 与其

释义

常用搭配

thay vì đi bộ
与其步行
thay vì ăn cơm
与其吃饭

例句

Thay vì đi xe buýt, tôi đi bộ.
与其坐公交,不如步行。
Thay vì than phiền, hãy hành động.
与其抱怨,不如行动。

条件表达

常见问题

与其用越南语怎么说?
「与其」的越南语是 thay vì。
thay vì 是什么意思?
thay vì 在越南语中意思是「与其」,词性为介词。与其;而不是。
thay vì 怎么读?
thay vì 有 2 个音节:thay: ngang(平调) · vì: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thay vì 怎么造句?
例如:Thay vì đi xe buýt, tôi đi bộ.(与其坐公交,不如步行。);Thay vì than phiền, hãy hành động.(与其抱怨,不如行动。)。

想真正记住「thay vì」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练