忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
thở dài
thở dài
叹气
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thở: hỏi(降升) · dài: huyền(低降)
释义
因失望、无奈等深呼吸并发出声音
常用搭配
thở dài ngao ngán
无奈叹气
thở dài nhẹ nhõm
轻轻叹气
例句
Anh ấy thở dài khi nghe tin xấu.
他听到坏消息时叹气。
Cô ấy thở dài nhẹ nhõm sau khi hoàn thành bài kiểm tra.
她考完试后轻轻叹气。
出现在这些词条的例句中
ngẩng lên
仰
交流互动
công du
出访
sửa lại
更正
hội thảo
座谈会
lẩm bẩm
自言自语
thuyết minh
解说
mặt đối mặt
面对面
常见问题
叹气用越南语怎么说?
「叹气」的越南语是 thở dài。
thở dài 是什么意思?
thở dài 在越南语中意思是「叹气」,词性为动词。因失望、无奈等深呼吸并发出声音。
thở dài 怎么读?
thở dài 有 2 个音节:thở: hỏi(降升) · dài: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thở dài 怎么造句?
例如:Anh ấy thở dài khi nghe tin xấu.(他听到坏消息时叹气。);Cô ấy thở dài nhẹ nhõm sau khi hoàn thành bài kiểm tra.(她考完试后轻轻叹气。)。
想真正记住「thở dài」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store