忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
tháng trước
tháng trước
上个月
短语
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tháng: sắc(高升) · trước: sắc(高升)
?
释义
上个月
常用搭配
tháng trước tôi đi du lịch
上个月我去旅游
kết quả tháng trước
上个月的结果
例句
Tôi đi du lịch vào tháng trước.
我上个月去旅游了。
Tháng trước trời mưa nhiều.
上个月雨下得多。
时光与回忆
dài dằng dặc
漫长
phạm
犯
mật
密
tập
集
quy tắc
规则
xương
骨头
常见问题
上个月用越南语怎么说?
「上个月」的越南语是 tháng trước。
tháng trước 是什么意思?
tháng trước 在越南语中意思是「上个月」,词性为短语。上个月。
tháng trước 怎么读?
tháng trước 有 2 个音节:tháng: sắc(高升) · trước: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tháng trước 常用吗?
tháng trước 在越南语最常用的 2000 个词之内。
tháng trước 怎么造句?
例如:Tôi đi du lịch vào tháng trước.(我上个月去旅游了。);Tháng trước trời mưa nhiều.(上个月雨下得多。)。
想真正记住「tháng trước」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store