thay đổi hoàn toàn 面目全非 短语 越南语 北部音 南部音 0.5× 慢速 声调 4 个音节 —— thay: ngang(平调) · đổi: hỏi(降升) · hoàn: huyền(低降) · toàn: huyền(低降) ?