忆单词忆单词

thành lập

建立

动词 越南语

声调 2 个音节 —— thành: huyền(低降) · lập: nặng(低促、带喉塞) ?

thành lập 建立

释义

常用搭配

thành lập công ty
建立公司
thành lập nhóm
建立团队

例句

Công ty được thành lập năm 2000.
公司建立于2000年。
Chúng tôi sẽ thành lập một câu lạc bộ mới.
我们要建立一个新俱乐部。

出现在这些词条的例句中

表达方式

常见问题

建立用越南语怎么说?
「建立」的越南语是 thành lập。
thành lập 是什么意思?
thành lập 在越南语中意思是「建立」,词性为动词。建立,创立。
thành lập 怎么读?
thành lập 有 2 个音节:thành: huyền(低降) · lập: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thành lập 常用吗?
thành lập 在越南语最常用的 3000 个词之内。
thành lập 怎么造句?
例如:Công ty được thành lập năm 2000.(公司建立于2000年。);Chúng tôi sẽ thành lập một câu lạc bộ mới.(我们要建立一个新俱乐部。)。

想真正记住「thành lập」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练