忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
thành lập
thành lập
建立
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thành: huyền(低降) · lập: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
建立,创立
常用搭配
thành lập công ty
建立公司
thành lập nhóm
建立团队
例句
Công ty được thành lập năm 2000.
公司建立于2000年。
Chúng tôi sẽ thành lập một câu lạc bộ mới.
我们要建立一个新俱乐部。
出现在这些词条的例句中
công ty
公司
nội các
内阁
lễ kỷ niệm
庆典
ngày kỷ niệm
纪念日
liên minh
联盟
表达方式
ý kiến
意见
quá trình
过程
phía
方
quên
忘
tác dụng
作用
làm được
做到
常见问题
建立用越南语怎么说?
「建立」的越南语是 thành lập。
thành lập 是什么意思?
thành lập 在越南语中意思是「建立」,词性为动词。建立,创立。
thành lập 怎么读?
thành lập 有 2 个音节:thành: huyền(低降) · lập: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thành lập 常用吗?
thành lập 在越南语最常用的 3000 个词之内。
thành lập 怎么造句?
例如:Công ty được thành lập năm 2000.(公司建立于2000年。);Chúng tôi sẽ thành lập một câu lạc bộ mới.(我们要建立一个新俱乐部。)。
想真正记住「thành lập」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store