忆单词忆单词

thành ngữ

成语

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— thành: huyền(低降) · ngữ: ngã(带喉塞的高升)

thành ngữ 成语

释义

常用搭配

thành ngữ tiếng Việt
越南语成语
giải thích thành ngữ
解释成语

例句

Tôi thích học thành ngữ.
我喜欢学习成语。
Thành ngữ này rất khó hiểu.
这个成语很难懂。

语文基础通关

常见问题

成语用越南语怎么说?
「成语」的越南语是 thành ngữ。
thành ngữ 是什么意思?
thành ngữ 在越南语中意思是「成语」,词性为名词。成语,固定搭配的短语。
thành ngữ 怎么读?
thành ngữ 有 2 个音节:thành: huyền(低降) · ngữ: ngã(带喉塞的高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thành ngữ 怎么造句?
例如:Tôi thích học thành ngữ.(我喜欢学习成语。);Thành ngữ này rất khó hiểu.(这个成语很难懂。)。

想真正记住「thành ngữ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练