忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
thợ sơn
thợ sơn
油漆工
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thợ: nặng(低促、带喉塞) · sơn: ngang(平调)
释义
负责油漆工作的工人
常用搭配
thuê thợ sơn
雇油漆工
thợ sơn chuyên nghiệp
专业油漆工
例句
Tôi cần thợ sơn để sơn lại nhà.
我需要油漆工重新刷房子。
Thợ sơn làm việc rất cẩn thận.
油漆工工作很细心。
职场百工
thợ nước
水管工
phiên dịch viên
翻译人员
kinh nghiệm làm việc
工作经验
đồng chí
同志
ngành nghề
业
quan chức
官员
常见问题
油漆工用越南语怎么说?
「油漆工」的越南语是 thợ sơn。
thợ sơn 是什么意思?
thợ sơn 在越南语中意思是「油漆工」,词性为名词。负责油漆工作的工人。
thợ sơn 怎么读?
thợ sơn 有 2 个音节:thợ: nặng(低促、带喉塞) · sơn: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thợ sơn 怎么造句?
例如:Tôi cần thợ sơn để sơn lại nhà.(我需要油漆工重新刷房子。);Thợ sơn làm việc rất cẩn thận.(油漆工工作很细心。)。
想真正记住「thợ sơn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store