忆单词忆单词

thẻ ngân hàng

银行卡

名词 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— thẻ: hỏi(降升) · ngân: ngang(平调) · hàng: huyền(低降)

thẻ ngân hàng 银行卡

释义

常用搭配

rút tiền bằng thẻ ngân hàng
用银行卡取钱
mở thẻ ngân hàng
办理银行卡

例句

Tôi có hai thẻ ngân hàng.
我有两张银行卡。
Bạn cần thẻ ngân hàng để chuyển khoản.
你需要银行卡转账。

出现在这些词条的例句中

金融生活入门

常见问题

银行卡用越南语怎么说?
「银行卡」的越南语是 thẻ ngân hàng。
thẻ ngân hàng 是什么意思?
thẻ ngân hàng 在越南语中意思是「银行卡」,词性为名词。银行卡。
thẻ ngân hàng 怎么读?
thẻ ngân hàng 有 3 个音节:thẻ: hỏi(降升) · ngân: ngang(平调) · hàng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thẻ ngân hàng 怎么造句?
例如:Tôi có hai thẻ ngân hàng.(我有两张银行卡。);Bạn cần thẻ ngân hàng để chuyển khoản.(你需要银行卡转账。)。

想真正记住「thẻ ngân hàng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练