忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
thể chế
thể chế
体制
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thể: hỏi(降升) · chế: sắc(高升)
?
释义
体制,制度体系
常用搭配
thể chế chính trị
政治体制
thể chế kinh tế
经济体制
例句
Nước này có thể chế riêng.
这个国家有自己的体制。
Thể chế mới vừa được áp dụng.
新体制刚刚实施。
心理健康
vũ lực
武力
đường chân trời
地平线
đi trước
超前
tán thán
赞叹
công đoàn
工会
hôn mê
昏迷
常见问题
体制用越南语怎么说?
「体制」的越南语是 thể chế。
thể chế 是什么意思?
thể chế 在越南语中意思是「体制」,词性为名词。体制,制度体系。
thể chế 怎么读?
thể chế 有 2 个音节:thể: hỏi(降升) · chế: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thể chế 常用吗?
thể chế 在越南语最常用的 8000 个词之内。
thể chế 怎么造句?
例如:Nước này có thể chế riêng.(这个国家有自己的体制。);Thể chế mới vừa được áp dụng.(新体制刚刚实施。)。
想真正记住「thể chế」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store