忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
thiếu gia
thiếu gia
豪门少爷
名词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thiếu: sắc(高升) · gia: ngang(平调)
释义
豪门少爷,指富贵人家的年轻男子
常用搭配
thiếu gia nhà giàu
豪门少爷
công tử thiếu gia
豪门少爷
例句
Anh ấy là thiếu gia nổi tiếng.
他是有名的豪门少爷。
Thiếu gia thường được nuông chiều.
豪门少爷常被宠爱。
出现在这些词条的例句中
gia vị
调料
家人关系称呼
baby three
娃三岁
cha mẹ
爸妈
người yêu
男女朋友
bạc đầu giai lão
白头偕老
sớm sinh quý tử
早生贵子
tiểu thư
千金小姐
常见问题
豪门少爷用越南语怎么说?
「豪门少爷」的越南语是 thiếu gia。
thiếu gia 是什么意思?
thiếu gia 在越南语中意思是「豪门少爷」,词性为名词。豪门少爷,指富贵人家的年轻男子。
thiếu gia 怎么读?
thiếu gia 有 2 个音节:thiếu: sắc(高升) · gia: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thiếu gia 怎么造句?
例如:Anh ấy là thiếu gia nổi tiếng.(他是有名的豪门少爷。);Thiếu gia thường được nuông chiều.(豪门少爷常被宠爱。)。
想真正记住「thiếu gia」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store