忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
thầy trò
thầy trò
师生
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thầy: huyền(低降) · trò: huyền(低降)
?
释义
师生,师徒
常用搭配
tình thầy trò
师生情
mối quan hệ thầy trò
师生关系
例句
Tình thầy trò rất quý giá.
师生情很宝贵。
Thầy trò cùng nhau học tập.
师生一起学习。
童年与启蒙
hạ
降低
tuyển sinh
招生
suy nghĩ
思考
yếu
弱
nghiên cứu và phát triển
研发
phí dịch vụ
手续费
常见问题
师生用越南语怎么说?
「师生」的越南语是 thầy trò。
thầy trò 是什么意思?
thầy trò 在越南语中意思是「师生」,词性为名词。师生,师徒。
thầy trò 怎么读?
thầy trò 有 2 个音节:thầy: huyền(低降) · trò: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thầy trò 常用吗?
thầy trò 在越南语最常用的 8000 个词之内。
thầy trò 怎么造句?
例如:Tình thầy trò rất quý giá.(师生情很宝贵。);Thầy trò cùng nhau học tập.(师生一起学习。)。
想真正记住「thầy trò」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store