忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
thiết thân
thiết thân
切身
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thiết: sắc(高升) · thân: ngang(平调)
释义
与自身利益或生活密切相关
常用搭配
vấn đề thiết thân
切身问题
例句
Đây là chuyện thiết thân với tôi.
这是与我切身相关的事。
Mỗi người đều có những vấn đề thiết thân.
每个人都有切身问题。
出现在这些词条的例句中
thân
亲
描述程度词
đầy đủ mọi thứ
一应俱全
ưu tiên hàng đầu
重中之重
thi nhau
竞相
liên tiếp nổi lên
此起彼伏
không hẹn mà gặp
不约而同
liên tục không ngừng
络绎不绝
常见问题
切身用越南语怎么说?
「切身」的越南语是 thiết thân。
thiết thân 是什么意思?
thiết thân 在越南语中意思是「切身」,词性为形容词。与自身利益或生活密切相关。
thiết thân 怎么读?
thiết thân 有 2 个音节:thiết: sắc(高升) · thân: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thiết thân 怎么造句?
例如:Đây là chuyện thiết thân với tôi.(这是与我切身相关的事。);Mỗi người đều có những vấn đề thiết thân.(每个人都有切身问题。)。
想真正记住「thiết thân」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store