忆单词忆单词

thăng chức

晋升

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— thăng: ngang(平调) · chức: sắc(高升)

thăng chức 晋升

释义

常用搭配

được thăng chức
被晋升
xét thăng chức
评定晋升

例句

Anh ấy vừa được thăng chức trưởng phòng.
他刚被晋升为部门经理。
Công ty sẽ xét thăng chức vào cuối năm.
公司将在年底评定晋升。

出现在这些词条的例句中

职场进阶路

常见问题

晋升用越南语怎么说?
「晋升」的越南语是 thăng chức。
thăng chức 是什么意思?
thăng chức 在越南语中意思是「晋升」,词性为动词。职位提升,升职。
thăng chức 怎么读?
thăng chức 有 2 个音节:thăng: ngang(平调) · chức: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thăng chức 怎么造句?
例如:Anh ấy vừa được thăng chức trưởng phòng.(他刚被晋升为部门经理。);Công ty sẽ xét thăng chức vào cuối năm.(公司将在年底评定晋升。)。

想真正记住「thăng chức」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练