忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tháng tư
tháng tư
四月
名词
CEFR A1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tháng: sắc(高升) · tư: ngang(平调)
释义
四月,公历第四月
常用搭配
tháng tư dương lịch
阳历四月
tháng tư âm lịch
农历四月
例句
Tháng tư là mùa xuân.
四月是春天。
Kỳ thi diễn ra vào tháng tư.
考试在四月举行。
出现在这些词条的例句中
Cá tháng Tư
愚人节
mười ngày đầu tháng
上旬
一年十二月
tháng năm
五月
tháng Sáu
六月
tháng Bảy
七月
tháng Tám
八月
tháng Chín
九月
tháng Mười
十月
常见问题
四月用越南语怎么说?
「四月」的越南语是 tháng tư。
tháng tư 是什么意思?
tháng tư 在越南语中意思是「四月」,词性为名词。四月,公历第四月。
tháng tư 怎么读?
tháng tư 有 2 个音节:tháng: sắc(高升) · tư: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tháng tư 怎么造句?
例如:Tháng tư là mùa xuân.(四月是春天。);Kỳ thi diễn ra vào tháng tư.(考试在四月举行。)。
想真正记住「tháng tư」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store