忆单词忆单词

同形词:tháng sau

tháng Sáu

六月

名词 越南语

声调 2 个音节 —— tháng: sắc(高升) · Sáu: sắc(高升) ?

tháng Sáu 六月

释义

常用搭配

tháng Sáu dương lịch
阳历六月
đầu tháng Sáu
六月初

例句

Tháng Sáu là mùa hè.
六月是夏天。
Tôi tốt nghiệp vào tháng Sáu.
我六月毕业。

出现在这些词条的例句中

夏日与气候

常见问题

六月用越南语怎么说?
「六月」的越南语是 tháng Sáu。
tháng Sáu 是什么意思?
tháng Sáu 在越南语中意思是「六月」,词性为名词。六月,公历第六个月。
tháng Sáu 怎么读?
tháng Sáu 有 2 个音节:tháng: sắc(高升) · Sáu: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tháng Sáu 常用吗?
tháng Sáu 在越南语最常用的 5000 个词之内。
tháng Sáu 怎么造句?
例如:Tháng Sáu là mùa hè.(六月是夏天。);Tôi tốt nghiệp vào tháng Sáu.(我六月毕业。)。

想真正记住「tháng Sáu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练