忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tháng ba
tháng ba
三月
名词
CEFR A1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tháng: sắc(高升) · ba: ngang(平调)
释义
三月,公历第三月
常用搭配
tháng ba dương lịch
阳历三月
tháng ba âm lịch
农历三月
例句
Hoa nở vào tháng ba.
花在三月开放。
Tháng ba thời tiết ấm lên.
三月天气变暖。
一年十二月
tháng tư
四月
tháng năm
五月
tháng Sáu
六月
tháng Bảy
七月
tháng Tám
八月
tháng Chín
九月
常见问题
三月用越南语怎么说?
「三月」的越南语是 tháng ba。
tháng ba 是什么意思?
tháng ba 在越南语中意思是「三月」,词性为名词。三月,公历第三月。
tháng ba 怎么读?
tháng ba 有 2 个音节:tháng: sắc(高升) · ba: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tháng ba 怎么造句?
例如:Hoa nở vào tháng ba.(花在三月开放。);Tháng ba thời tiết ấm lên.(三月天气变暖。)。
想真正记住「tháng ba」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store