忆单词忆单词

thành quả

成果

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— thành: huyền(低降) · quả: hỏi(降升)

thành quả 成果

释义

常用搭配

thành quả lao động
劳动成果
thành quả nghiên cứu
研究成果

例句

Đây là thành quả của cả nhóm.
这是全组的成果。
Anh ấy tự hào về thành quả của mình.
他为自己的成果感到自豪。

出现在这些词条的例句中

表达与回应进阶

常见问题

成果用越南语怎么说?
「成果」的越南语是 thành quả。
thành quả 是什么意思?
thành quả 在越南语中意思是「成果」,词性为名词。成果,成就。
thành quả 怎么读?
thành quả 有 2 个音节:thành: huyền(低降) · quả: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thành quả 怎么造句?
例如:Đây là thành quả của cả nhóm.(这是全组的成果。);Anh ấy tự hào về thành quả của mình.(他为自己的成果感到自豪。)。

想真正记住「thành quả」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练