忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
thành quả
thành quả
成果
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thành: huyền(低降) · quả: hỏi(降升)
释义
成果,成就
常用搭配
thành quả lao động
劳动成果
thành quả nghiên cứu
研究成果
例句
Đây là thành quả của cả nhóm.
这是全组的成果。
Anh ấy tự hào về thành quả của mình.
他为自己的成果感到自豪。
出现在这些词条的例句中
thành quả lớn
硕果
表达与回应进阶
khích lệ
鼓励
yên tâm
放心
nắm vững
掌握
thỏa mãn
满足
xin lỗi
对不起
có nghĩa là
意味着
常见问题
成果用越南语怎么说?
「成果」的越南语是 thành quả。
thành quả 是什么意思?
thành quả 在越南语中意思是「成果」,词性为名词。成果,成就。
thành quả 怎么读?
thành quả 有 2 个音节:thành: huyền(低降) · quả: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thành quả 怎么造句?
例如:Đây là thành quả của cả nhóm.(这是全组的成果。);Anh ấy tự hào về thành quả của mình.(他为自己的成果感到自豪。)。
想真正记住「thành quả」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store