忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
thể chất
thể chất
体质
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thể: hỏi(降升) · chất: sắc(高升)
释义
体质,身体素质
常用搭配
thể chất tốt
体质好
rèn luyện thể chất
锻炼体质
例句
Anh ấy có thể chất khỏe mạnh.
他体质很好。
Thể chất của trẻ em rất quan trọng.
儿童的体质很重要。
出现在这些词条的例句中
sức mạnh
力量
mạnh mẽ
强大
yếu đuối
软弱
相关词条
thẻ căn cước
身份证
thế chấp
抵押
thể chế
体制
thẻ đa năng
一卡通
常见问题
体质用越南语怎么说?
「体质」的越南语是 thể chất。
thể chất 是什么意思?
thể chất 在越南语中意思是「体质」,词性为名词。体质,身体素质。
thể chất 怎么读?
thể chất 有 2 个音节:thể: hỏi(降升) · chất: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thể chất 怎么造句?
例如:Anh ấy có thể chất khỏe mạnh.(他体质很好。);Thể chất của trẻ em rất quan trọng.(儿童的体质很重要。)。
想真正记住「thể chất」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store