忆单词忆单词

thể chất

体质

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— thể: hỏi(降升) · chất: sắc(高升)

thể chất 体质

释义

常用搭配

thể chất tốt
体质好
rèn luyện thể chất
锻炼体质

例句

Anh ấy có thể chất khỏe mạnh.
他体质很好。
Thể chất của trẻ em rất quan trọng.
儿童的体质很重要。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

体质用越南语怎么说?
「体质」的越南语是 thể chất。
thể chất 是什么意思?
thể chất 在越南语中意思是「体质」,词性为名词。体质,身体素质。
thể chất 怎么读?
thể chất 有 2 个音节:thể: hỏi(降升) · chất: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thể chất 怎么造句?
例如:Anh ấy có thể chất khỏe mạnh.(他体质很好。);Thể chất của trẻ em rất quan trọng.(儿童的体质很重要。)。

想真正记住「thể chất」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练