忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
thảo luận
thảo luận
讨论
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thảo: hỏi(降升) · luận: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
讨论,商讨
常用搭配
thảo luận vấn đề
讨论问题
thảo luận kế hoạch
讨论计划
例句
Chúng ta cần thảo luận thêm.
我们需要再讨论一下。
Họ đang thảo luận về dự án mới.
他们正在讨论新项目。
出现在这些词条的例句中
học giả
学者
chủ đề thảo luận
议题
chương trình nghị sự
议程
vấn đề
问题
nhóm nhỏ
小组
phân nhóm
分组
nêu ra
提出
山河与气候
phê bình
批评
xem
看
sau
后
khí hậu
气候
trời quang
晴天
sông
河
常见问题
讨论用越南语怎么说?
「讨论」的越南语是 thảo luận。
thảo luận 是什么意思?
thảo luận 在越南语中意思是「讨论」,词性为动词。讨论,商讨。
thảo luận 怎么读?
thảo luận 有 2 个音节:thảo: hỏi(降升) · luận: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thảo luận 常用吗?
thảo luận 在越南语最常用的 2000 个词之内。
thảo luận 怎么造句?
例如:Chúng ta cần thảo luận thêm.(我们需要再讨论一下。);Họ đang thảo luận về dự án mới.(他们正在讨论新项目。)。
想真正记住「thảo luận」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store