忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
thiếc
thiếc
锡
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
1 个音节 —— thiếc: sắc(高升)
释义
锡,一种金属元素
常用搭配
hộp thiếc
锡盒
giấy thiếc
锡纸
例句
Hộp này làm bằng thiếc.
这个盒子是锡做的。
Thiếc được dùng trong công nghiệp.
锡用于工业。
出现在这些词条的例句中
hàn
焊接
相关词条
thích nghi
适应
thích thú
津津有味
thiện
善
Thiên Bình
天秤座
常见问题
锡用越南语怎么说?
「锡」的越南语是 thiếc。
thiếc 是什么意思?
thiếc 在越南语中意思是「锡」,词性为名词。锡,一种金属元素。
thiếc 怎么读?
thiếc 有 1 个音节:thiếc: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thiếc 怎么造句?
例如:Hộp này làm bằng thiếc.(这个盒子是锡做的。);Thiếc được dùng trong công nghiệp.(锡用于工业。)。
想真正记住「thiếc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store