忆单词忆单词

同形词:tháng、thằng、thắng、thẳng、thằng

thang

梯子

名词 越南语
thang 梯子

释义

常用搭配

thang tre
竹梯子
leo thang
爬梯子

例句

Anh ấy dùng thang để sửa bóng đèn.
他用梯子修灯泡。
Cái thang này khá nặng.
这个梯子挺重的。

出现在这些词条的例句中

烘焙与甜品制作

常见问题

梯子用越南语怎么说?
「梯子」的越南语是 thang。
thang 是什么意思?
thang 在越南语中意思是「梯子」,词性为名词。梯子。
thang 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thang 常用吗?
thang 在越南语最常用的 3000 个词之内。
thang 怎么造句?
例如:Anh ấy dùng thang để sửa bóng đèn.(他用梯子修灯泡。);Cái thang này khá nặng.(这个梯子挺重的。)。

想真正记住「thang」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练