忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
thảo nào
thảo nào
难怪
副词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thảo: hỏi(降升) · nào: huyền(低降)
释义
表示明白原因,难怪
常用搭配
thảo nào anh ấy biết
难怪他知道
thảo nào cô ấy giỏi thế
难怪她这么厉害
例句
Thảo nào anh ấy mệt, anh ấy làm việc cả đêm.
难怪他累,他工作了一整夜。
Trời mưa to, thảo nào đường ngập.
下大雨,难怪路上积水。
表达转折与因果
đừng nói
别说
đến nỗi
以至于
nhượng bộ
让步
báo hiệu
预示
chẳng qua
无非
so sánh ngang hàng
相提并论
常见问题
难怪用越南语怎么说?
「难怪」的越南语是 thảo nào。
thảo nào 是什么意思?
thảo nào 在越南语中意思是「难怪」,词性为副词。表示明白原因,难怪。
thảo nào 怎么读?
thảo nào 有 2 个音节:thảo: hỏi(降升) · nào: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thảo nào 怎么造句?
例如:Thảo nào anh ấy mệt, anh ấy làm việc cả đêm.(难怪他累,他工作了一整夜。);Trời mưa to, thảo nào đường ngập.(下大雨,难怪路上积水。)。
想真正记住「thảo nào」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store