忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
thiên thần
thiên thần
天使
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thiên: ngang(平调) · thần: huyền(低降)
释义
宗教或神话中侍奉上帝的神灵,常被描绘为有翅膀的人形生物
常用搭配
thiên thần hộ mệnh
守护天使
đẹp như thiên thần
像天使一样美丽
例句
Cô ấy tốt bụng như một thiên thần.
她善良得像个天使。
Anh tin vào sự tồn tại của thiên thần.
他相信天使的存在。
奇幻生物图鉴
bóng ma
幽灵
xác sống
僵尸
người sói
狼人
ma quỷ
魔鬼
ma cà rồng
吸血鬼
người lùn
矮人
常见问题
天使用越南语怎么说?
「天使」的越南语是 thiên thần。
thiên thần 是什么意思?
thiên thần 在越南语中意思是「天使」,词性为名词。宗教或神话中侍奉上帝的神灵,常被描绘为有翅膀的人形生物。
thiên thần 怎么读?
thiên thần 有 2 个音节:thiên: ngang(平调) · thần: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thiên thần 怎么造句?
例如:Cô ấy tốt bụng như một thiên thần.(她善良得像个天使。);Anh tin vào sự tồn tại của thiên thần.(他相信天使的存在。)。
想真正记住「thiên thần」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store