忆单词忆单词

thiên thần

天使

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— thiên: ngang(平调) · thần: huyền(低降)

thiên thần 天使

释义

常用搭配

thiên thần hộ mệnh
守护天使
đẹp như thiên thần
像天使一样美丽

例句

Cô ấy tốt bụng như một thiên thần.
她善良得像个天使。
Anh tin vào sự tồn tại của thiên thần.
他相信天使的存在。

奇幻生物图鉴

常见问题

天使用越南语怎么说?
「天使」的越南语是 thiên thần。
thiên thần 是什么意思?
thiên thần 在越南语中意思是「天使」,词性为名词。宗教或神话中侍奉上帝的神灵,常被描绘为有翅膀的人形生物。
thiên thần 怎么读?
thiên thần 有 2 个音节:thiên: ngang(平调) · thần: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thiên thần 怎么造句?
例如:Cô ấy tốt bụng như một thiên thần.(她善良得像个天使。);Anh tin vào sự tồn tại của thiên thần.(他相信天使的存在。)。

想真正记住「thiên thần」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练