忆单词忆单词

thỏa hiệp

妥协

动词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— thỏa: hỏi(降升) · hiệp: nặng(低促、带喉塞)

thỏa hiệp 妥协

释义

常用搭配

đạt được thỏa hiệp
达成妥协
thỏa hiệp với ai
与某人妥协

例句

Chúng ta cần thỏa hiệp để giải quyết vấn đề.
我们需要妥协来解决问题。
Anh ấy không chịu thỏa hiệp.
他不愿妥协。

表达与回应

常见问题

妥协用越南语怎么说?
「妥协」的越南语是 thỏa hiệp。
thỏa hiệp 是什么意思?
thỏa hiệp 在越南语中意思是「妥协」,词性为动词。在分歧中让步以达成一致。
thỏa hiệp 怎么读?
thỏa hiệp 有 2 个音节:thỏa: hỏi(降升) · hiệp: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thỏa hiệp 怎么造句?
例如:Chúng ta cần thỏa hiệp để giải quyết vấn đề.(我们需要妥协来解决问题。);Anh ấy không chịu thỏa hiệp.(他不愿妥协。)。

想真正记住「thỏa hiệp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练