忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
thỏa hiệp
thỏa hiệp
妥协
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thỏa: hỏi(降升) · hiệp: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
在分歧中让步以达成一致
常用搭配
đạt được thỏa hiệp
达成妥协
thỏa hiệp với ai
与某人妥协
例句
Chúng ta cần thỏa hiệp để giải quyết vấn đề.
我们需要妥协来解决问题。
Anh ấy không chịu thỏa hiệp.
他不愿妥协。
跨国旅行
nghiền nát
粉碎
hoảng loạn
恐慌
bất lực
无能
ôi trời
哎哟
vô tình
无意中
vùng biển
海域
常见问题
妥协用越南语怎么说?
「妥协」的越南语是 thỏa hiệp。
thỏa hiệp 是什么意思?
thỏa hiệp 在越南语中意思是「妥协」,词性为动词。在分歧中让步以达成一致。
thỏa hiệp 怎么读?
thỏa hiệp 有 2 个音节:thỏa: hỏi(降升) · hiệp: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thỏa hiệp 常用吗?
thỏa hiệp 在越南语最常用的 5000 个词之内。
thỏa hiệp 怎么造句?
例如:Chúng ta cần thỏa hiệp để giải quyết vấn đề.(我们需要妥协来解决问题。);Anh ấy không chịu thỏa hiệp.(他不愿妥协。)。
想真正记住「thỏa hiệp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store