忆单词忆单词

thần tiên tỷ tỷ

仙女

名词 CEFR B2 越南语

声调 4 个音节 —— thần: huyền(低降) · tiên: ngang(平调) · tỷ: hỏi(降升) · tỷ: hỏi(降升)

thần tiên tỷ tỷ 仙女

释义

常用搭配

thần tiên tỷ tỷ đẹp
漂亮的仙女
gặp thần tiên tỷ tỷ
遇到仙女

例句

Cô ấy đúng là thần tiên tỷ tỷ.
她真是个仙女。
Ai cũng khen cô ấy là thần tiên tỷ tỷ.
大家都夸她是仙女。

形象细节

常见问题

仙女用越南语怎么说?
「仙女」的越南语是 thần tiên tỷ tỷ。
thần tiên tỷ tỷ 是什么意思?
thần tiên tỷ tỷ 在越南语中意思是「仙女」,词性为名词。美丽、气质出众的女子,像仙女一样。
thần tiên tỷ tỷ 怎么读?
thần tiên tỷ tỷ 有 4 个音节:thần: huyền(低降) · tiên: ngang(平调) · tỷ: hỏi(降升) · tỷ: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thần tiên tỷ tỷ 怎么造句?
例如:Cô ấy đúng là thần tiên tỷ tỷ.(她真是个仙女。);Ai cũng khen cô ấy là thần tiên tỷ tỷ.(大家都夸她是仙女。)。

想真正记住「thần tiên tỷ tỷ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练