忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
thần tượng
thần tượng
偶像
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thần: huyền(低降) · tượng: nặng(低促、带喉塞)
释义
偶像,受人崇拜、模仿的人物
常用搭配
thần tượng âm nhạc
音乐偶像
thần tượng tuổi teen
青少年偶像
例句
Cô ấy là thần tượng của tôi.
她是我的偶像。
Nhiều bạn trẻ có thần tượng riêng.
很多年轻人都有自己的偶像。
出现在这些词条的例句中
Kobe
科比
Andy Lau
刘德华
相关词条
thần tiên tỷ tỷ
仙女
thận trọng
谨慎
thân yêu
亲爱
tháng
月
常见问题
偶像用越南语怎么说?
「偶像」的越南语是 thần tượng。
thần tượng 是什么意思?
thần tượng 在越南语中意思是「偶像」,词性为名词。偶像,受人崇拜、模仿的人物。
thần tượng 怎么读?
thần tượng 有 2 个音节:thần: huyền(低降) · tượng: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thần tượng 怎么造句?
例如:Cô ấy là thần tượng của tôi.(她是我的偶像。);Nhiều bạn trẻ có thần tượng riêng.(很多年轻人都有自己的偶像。)。
想真正记住「thần tượng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store