忆单词忆单词

thần tượng

偶像

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— thần: huyền(低降) · tượng: nặng(低促、带喉塞)

thần tượng 偶像

释义

常用搭配

thần tượng âm nhạc
音乐偶像
thần tượng tuổi teen
青少年偶像

例句

Cô ấy là thần tượng của tôi.
她是我的偶像。
Nhiều bạn trẻ có thần tượng riêng.
很多年轻人都有自己的偶像。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

偶像用越南语怎么说?
「偶像」的越南语是 thần tượng。
thần tượng 是什么意思?
thần tượng 在越南语中意思是「偶像」,词性为名词。偶像,受人崇拜、模仿的人物。
thần tượng 怎么读?
thần tượng 有 2 个音节:thần: huyền(低降) · tượng: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thần tượng 怎么造句?
例如:Cô ấy là thần tượng của tôi.(她是我的偶像。);Nhiều bạn trẻ có thần tượng riêng.(很多年轻人都有自己的偶像。)。

想真正记住「thần tượng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练