thành thị và nông thôn 城乡 名词 CEFR B1 越南语 北部音 南部音 0.5× 慢速 声调 5 个音节 —— thành: huyền(低降) · thị: nặng(低促、带喉塞) · và: huyền(低降) · nông: ngang(平调) · thôn: ngang(平调)