忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
thích thú
thích thú
津津有味
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thích: sắc(高升) · thú: sắc(高升)
释义
非常感兴趣,津津有味
常用搭配
ăn uống thích thú
吃得津津有味
nghe thích thú
听得津津有味
例句
Cô ấy đọc sách rất thích thú.
她看书看得津津有味。
Bọn trẻ ăn kem thích thú.
孩子们吃冰淇淋吃得津津有味。
出现在这些词条的例句中
uyển chuyển
委婉
情绪百态
dội gáo nước lạnh
泼冷水
bán tín bán nghi
半信半疑
quá khen
过奖
nói chuyện phiếm
说闲话
ra vẻ ta đây
逞能
thì thầm
交头接耳
常见问题
津津有味用越南语怎么说?
「津津有味」的越南语是 thích thú。
thích thú 是什么意思?
thích thú 在越南语中意思是「津津有味」,词性为形容词。非常感兴趣,津津有味。
thích thú 怎么读?
thích thú 有 2 个音节:thích: sắc(高升) · thú: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thích thú 怎么造句?
例如:Cô ấy đọc sách rất thích thú.(她看书看得津津有味。);Bọn trẻ ăn kem thích thú.(孩子们吃冰淇淋吃得津津有味。)。
想真正记住「thích thú」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store