忆单词忆单词

thiếu nhi

少儿

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— thiếu: sắc(高升) · nhi: ngang(平调)

thiếu nhi 少儿

释义

常用搭配

thiếu nhi vui chơi
少儿玩耍
thiếu nhi học tập
少儿学习

例句

Công viên dành cho thiếu nhi.
公园是为少儿设立的。
Thiếu nhi cần được chăm sóc tốt.
少儿需要得到良好照顾。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

少儿用越南语怎么说?
「少儿」的越南语是 thiếu nhi。
thiếu nhi 是什么意思?
thiếu nhi 在越南语中意思是「少儿」,词性为名词。少儿,儿童。
thiếu nhi 怎么读?
thiếu nhi 有 2 个音节:thiếu: sắc(高升) · nhi: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thiếu nhi 怎么造句?
例如:Công viên dành cho thiếu nhi.(公园是为少儿设立的。);Thiếu nhi cần được chăm sóc tốt.(少儿需要得到良好照顾。)。

想真正记住「thiếu nhi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练