忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
thợ mộc
thợ mộc
木匠
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thợ: nặng(低促、带喉塞) · mộc: nặng(低促、带喉塞)
释义
从事木工的工匠
常用搭配
thợ mộc lành nghề
熟练木匠
dụng cụ thợ mộc
木匠工具
例句
Anh ấy là một thợ mộc giỏi.
他是个好木匠。
Tôi thuê thợ mộc sửa cửa.
我请木匠修门。
职业与职场
công bộc
公仆
người khởi xướng
发起人
công thần
功臣
trạng nguyên
状元
phu khuân vác
苦力
thử việc
试用期
常见问题
木匠用越南语怎么说?
「木匠」的越南语是 thợ mộc。
thợ mộc 是什么意思?
thợ mộc 在越南语中意思是「木匠」,词性为名词。从事木工的工匠。
thợ mộc 怎么读?
thợ mộc 有 2 个音节:thợ: nặng(低促、带喉塞) · mộc: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thợ mộc 怎么造句?
例如:Anh ấy là một thợ mộc giỏi.(他是个好木匠。);Tôi thuê thợ mộc sửa cửa.(我请木匠修门。)。
想真正记住「thợ mộc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store