忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
thế mạnh
thế mạnh
强项
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thế: sắc(高升) · mạnh: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
强项,优势
常用搭配
thế mạnh cá nhân
个人强项
thế mạnh cạnh tranh
竞争强项
例句
Tiếng Anh là thế mạnh của tôi.
英语是我的强项。
Công ty này có nhiều thế mạnh trên thị trường.
这家公司在市场上有很多强项。
出现在这些词条的例句中
khí thế
气势
校园课程精选
khoa học tự nhiên
理科
khoa học xã hội
社会科学
bằng cấp
学位
tự chọn
选修
trung cấp
中级
sơ cấp
初级
常见问题
强项用越南语怎么说?
「强项」的越南语是 thế mạnh。
thế mạnh 是什么意思?
thế mạnh 在越南语中意思是「强项」,词性为名词。强项,优势。
thế mạnh 怎么读?
thế mạnh 有 2 个音节:thế: sắc(高升) · mạnh: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thế mạnh 常用吗?
thế mạnh 在越南语最常用的 8000 个词之内。
thế mạnh 怎么造句?
例如:Tiếng Anh là thế mạnh của tôi.(英语是我的强项。);Công ty này có nhiều thế mạnh trên thị trường.(这家公司在市场上有很多强项。)。
想真正记住「thế mạnh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store