忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
thế nào
thế nào
怎么样
代词
CEFR A1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thế: sắc(高升) · nào: huyền(低降)
释义
怎么样,如何
常用搭配
thế nào rồi
怎么样了
cảm thấy thế nào
感觉怎么样
例句
Bạn thấy món này thế nào?
你觉得这道菜怎么样?
Công việc mới của bạn thế nào?
你的新工作怎么样?
出现在这些词条的例句中
tức là
也就是说
cảm thấy
觉得
thời gian
时间
như thế nào
怎么
xưng hô
称呼
thể tích
体积
thấy
看到
指代与选择
tương tự như vậy
诸如此类
những cái nào
哪些
cái khác
别的
phần còn lại
其余
nào đó
某
bất kỳ
任何
常见问题
怎么样用越南语怎么说?
「怎么样」的越南语是 thế nào。
thế nào 是什么意思?
thế nào 在越南语中意思是「怎么样」,词性为代词。怎么样,如何。
thế nào 怎么读?
thế nào 有 2 个音节:thế: sắc(高升) · nào: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thế nào 怎么造句?
例如:Bạn thấy món này thế nào?(你觉得这道菜怎么样?);Công việc mới của bạn thế nào?(你的新工作怎么样?)。
想真正记住「thế nào」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store