忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
theo tin
theo tin
据悉
短语
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
释义
据悉,据消息
常用搭配
theo tin báo chí
据悉新闻报道
theo tin mới nhất
据悉最新消息
例句
Theo tin, họ đã đến nơi an toàn.
据悉,他们已安全到达。
Theo tin, sự kiện sẽ diễn ra vào tuần tới.
据悉,活动将在下周举行。
新闻热点
trực tiếp
直播
phát lại
重播
báo chí
报刊
chủ đề thảo luận
议题
phát thanh
广播
phòng thu
演播室
常见问题
据悉用越南语怎么说?
「据悉」的越南语是 theo tin。
theo tin 是什么意思?
theo tin 在越南语中意思是「据悉」,词性为短语。据悉,据消息。
theo tin 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
theo tin 常用吗?
theo tin 在越南语最常用的 8000 个词之内。
theo tin 怎么造句?
例如:Theo tin, họ đã đến nơi an toàn.(据悉,他们已安全到达。);Theo tin, sự kiện sẽ diễn ra vào tuần tới.(据悉,活动将在下周举行。)。
想真正记住「theo tin」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store