忆单词忆单词

thân thiết

亲密

形容词 越南语

声调 2 个音节 —— thân: ngang(平调) · thiết: sắc(高升) ?

thân thiết 亲密

释义

常用搭配

mối quan hệ thân thiết
亲切关系
bạn thân thiết
亲切朋友

例句

Họ rất thân thiết với nhau.
他们彼此很亲密
Cô ấy có mối quan hệ thân thiết với đồng nghiệp.
她和同事关系很亲密

同义词

以下越南语词的中文释义同为「亲密」,用法与语体可能不同。

出现在这些词条的例句中

熟人圈子

常见问题

亲密用越南语怎么说?
「亲密」的越南语是 thân thiết。
thân thiết 是什么意思?
thân thiết 在越南语中意思是「亲密」,词性为形容词。亲切,亲近,关系密切。
thân thiết 怎么读?
thân thiết 有 2 个音节:thân: ngang(平调) · thiết: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thân thiết 常用吗?
thân thiết 在越南语最常用的 3000 个词之内。
thân thiết 怎么造句?
例如:Họ rất thân thiết với nhau.(他们彼此很亲密);Cô ấy có mối quan hệ thân thiết với đồng nghiệp.(她和同事关系很亲密)。

想真正记住「thân thiết」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练