忆单词忆单词

同形词:tháp

thấp

矮

形容词 越南语

声调 1 个音节 —— thấp: sắc(高升) ?

thấp 矮

释义

常用搭配

người thấp
矮个子
thấp bé
矮小

例句

Cô ấy thấp hơn tôi.
她比我矮。
Bàn này quá thấp.
这张桌子太矮了。

出现在这些词条的例句中

服饰风格与配件

常见问题

矮用越南语怎么说?
「矮」的越南语是 thấp。
thấp 是什么意思?
thấp 在越南语中意思是「矮」,词性为形容词。矮,低。
thấp 怎么读?
thấp 有 1 个音节:thấp: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thấp 常用吗?
thấp 在越南语最常用的 2000 个词之内。
thấp 怎么造句?
例如:Cô ấy thấp hơn tôi.(她比我矮。);Bàn này quá thấp.(这张桌子太矮了。)。

想真正记住「thấp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练