忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
thăng trầm
thăng trầm
沧桑
名词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thăng: ngang(平调) · trầm: huyền(低降)
释义
沧桑,经历许多变化和起伏
常用搭配
cuộc đời thăng trầm
沧桑人生
trải qua thăng trầm
历经沧桑
例句
Ông ấy đã trải qua nhiều thăng trầm trong cuộc sống.
他经历了许多人生沧桑。
Lịch sử đất nước đầy thăng trầm.
国家历史充满沧桑。
情绪百态
kịch tính
惊心动魄
lực bất tòng tâm
力不从心
so kè
较劲
thành vấn đề
成问题
không làm nên trò trống gì
一事无成
thuận theo
顺应
常见问题
沧桑用越南语怎么说?
「沧桑」的越南语是 thăng trầm。
thăng trầm 是什么意思?
thăng trầm 在越南语中意思是「沧桑」,词性为名词。沧桑,经历许多变化和起伏。
thăng trầm 怎么读?
thăng trầm 有 2 个音节:thăng: ngang(平调) · trầm: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thăng trầm 怎么造句?
例如:Ông ấy đã trải qua nhiều thăng trầm trong cuộc sống.(他经历了许多人生沧桑。);Lịch sử đất nước đầy thăng trầm.(国家历史充满沧桑。)。
想真正记住「thăng trầm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store