忆单词忆单词

theo phong trào

随大溜

短语 CEFR C1 越南语

声调 3 个音节 —— theo: ngang(平调) · phong: ngang(平调) · trào: huyền(低降)

theo phong trào 随大溜

释义

常用搭配

làm việc theo phong trào
随大溜做事
học theo phong trào
随大溜学习

例句

Nhiều người chỉ theo phong trào mà không suy nghĩ.
很多人只是随大溜,不加思考。
Tôi không thích làm việc theo phong trào.
我不喜欢随大溜做事。

妙语连珠

常见问题

随大溜用越南语怎么说?
「随大溜」的越南语是 theo phong trào。
theo phong trào 是什么意思?
theo phong trào 在越南语中意思是「随大溜」,词性为短语。随大流,跟着别人做。
theo phong trào 怎么读?
theo phong trào 有 3 个音节:theo: ngang(平调) · phong: ngang(平调) · trào: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
theo phong trào 怎么造句?
例如:Nhiều người chỉ theo phong trào mà không suy nghĩ.(很多人只是随大溜,不加思考。);Tôi không thích làm việc theo phong trào.(我不喜欢随大溜做事。)。

想真正记住「theo phong trào」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练