忆单词忆单词

同形词:thể lực

thế lực

势力

名词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— thế: sắc(高升) · lực: nặng(低促、带喉塞)

thế lực 势力

释义

常用搭配

thế lực thù địch
敌对势力
thế lực chính trị
政治势力

例句

Anh ta có thế lực lớn trong công ty.
他在公司有很大势力。
Những thế lực này đang cạnh tranh với nhau.
这些势力正在相互竞争。

性格百态

常见问题

势力用越南语怎么说?
「势力」的越南语是 thế lực。
thế lực 是什么意思?
thế lực 在越南语中意思是「势力」,词性为名词。势力,影响力。
thế lực 怎么读?
thế lực 有 2 个音节:thế: sắc(高升) · lực: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thế lực 怎么造句?
例如:Anh ta có thế lực lớn trong công ty.(他在公司有很大势力。);Những thế lực này đang cạnh tranh với nhau.(这些势力正在相互竞争。)。

想真正记住「thế lực」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练