忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
thế lực
同形词:
thể lực
thế lực
势力
名词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thế: sắc(高升) · lực: nặng(低促、带喉塞)
释义
势力,影响力
常用搭配
thế lực thù địch
敌对势力
thế lực chính trị
政治势力
例句
Anh ta có thế lực lớn trong công ty.
他在公司有很大势力。
Những thế lực này đang cạnh tranh với nhau.
这些势力正在相互竞争。
性格百态
quý giá
珍贵
cổ xưa
古老
rảnh
闲
chú trọng
注重
lễ phép
礼貌
gian khổ
艰苦
常见问题
势力用越南语怎么说?
「势力」的越南语是 thế lực。
thế lực 是什么意思?
thế lực 在越南语中意思是「势力」,词性为名词。势力,影响力。
thế lực 怎么读?
thế lực 有 2 个音节:thế: sắc(高升) · lực: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thế lực 怎么造句?
例如:Anh ta có thế lực lớn trong công ty.(他在公司有很大势力。);Những thế lực này đang cạnh tranh với nhau.(这些势力正在相互竞争。)。
想真正记住「thế lực」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store