忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tràn vào
tràn vào
涌入
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tràn: huyền(低降) · vào: huyền(低降)
释义
涌入,闯入
常用搭配
tràn vào phòng
涌入房间
tràn vào thành phố
涌入城市
例句
Nước lũ tràn vào nhà.
洪水涌入了房子。
Khán giả tràn vào sân vận động.
观众涌入体育场。
动作与移动
xuống núi
下山
lên đường
动身
quấn quanh
缠绕
rơi xuống
坠
mở ra
开启
tiếp nhận
接收
常见问题
涌入用越南语怎么说?
「涌入」的越南语是 tràn vào。
tràn vào 是什么意思?
tràn vào 在越南语中意思是「涌入」,词性为动词。涌入,闯入。
tràn vào 怎么读?
tràn vào 有 2 个音节:tràn: huyền(低降) · vào: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tràn vào 怎么造句?
例如:Nước lũ tràn vào nhà.(洪水涌入了房子。);Khán giả tràn vào sân vận động.(观众涌入体育场。)。
想真正记住「tràn vào」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store