忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tôn trọng
tôn trọng
尊重
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tôn: ngang(平调) · trọng: nặng(低促、带喉塞)
释义
尊重,敬重
常用搭配
tôn trọng ý kiến
尊重意见
tôn trọng người khác
尊重他人
例句
Chúng ta nên tôn trọng lẫn nhau.
我们应该互相尊重。
Tôi tôn trọng quyết định của bạn.
我尊重你的决定。
出现在这些词条的例句中
lẫn nhau
互相
sinh mệnh
生命
hôn nhân
婚姻
nhân dân
人民
ý muốn
意愿
phàm là
凡是
lao động
劳动
xứng đáng
不愧
相关词条
tốn thời gian
耗时
tổn thương
损伤
tổng biên tập
主编
tổng chiều dài
全长
常见问题
尊重用越南语怎么说?
「尊重」的越南语是 tôn trọng。
tôn trọng 是什么意思?
tôn trọng 在越南语中意思是「尊重」,词性为动词。尊重,敬重。
tôn trọng 怎么读?
tôn trọng 有 2 个音节:tôn: ngang(平调) · trọng: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tôn trọng 怎么造句?
例如:Chúng ta nên tôn trọng lẫn nhau.(我们应该互相尊重。);Tôi tôn trọng quyết định của bạn.(我尊重你的决定。)。
想真正记住「tôn trọng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store