忆单词忆单词

tôn trọng

尊重

动词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— tôn: ngang(平调) · trọng: nặng(低促、带喉塞)

tôn trọng 尊重

释义

常用搭配

tôn trọng ý kiến
尊重意见
tôn trọng người khác
尊重他人

例句

Chúng ta nên tôn trọng lẫn nhau.
我们应该互相尊重。
Tôi tôn trọng quyết định của bạn.
我尊重你的决定。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

尊重用越南语怎么说?
「尊重」的越南语是 tôn trọng。
tôn trọng 是什么意思?
tôn trọng 在越南语中意思是「尊重」,词性为动词。尊重,敬重。
tôn trọng 怎么读?
tôn trọng 有 2 个音节:tôn: ngang(平调) · trọng: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tôn trọng 怎么造句?
例如:Chúng ta nên tôn trọng lẫn nhau.(我们应该互相尊重。);Tôi tôn trọng quyết định của bạn.(我尊重你的决定。)。

想真正记住「tôn trọng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练