忆单词忆单词

trà đạo

茶道

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— trà: huyền(低降) · đạo: nặng(低促、带喉塞)

trà đạo 茶道

释义

常用搭配

nghi thức trà đạo
茶道仪式
văn hóa trà đạo
茶道文化

例句

Trà đạo là nét đẹp truyền thống.
茶道是一种传统美。
Anh ấy rất thích tìm hiểu về trà đạo.
他很喜欢了解茶道。

文化长河

常见问题

茶道用越南语怎么说?
「茶道」的越南语是 trà đạo。
trà đạo 是什么意思?
trà đạo 在越南语中意思是「茶道」,词性为名词。茶道,品茶的艺术和礼仪。
trà đạo 怎么读?
trà đạo 有 2 个音节:trà: huyền(低降) · đạo: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trà đạo 怎么造句?
例如:Trà đạo là nét đẹp truyền thống.(茶道是一种传统美。);Anh ấy rất thích tìm hiểu về trà đạo.(他很喜欢了解茶道。)。

想真正记住「trà đạo」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练