忆单词忆单词

toàn bộ quá trình

全程

名词 CEFR B2 越南语

声调 4 个音节 —— toàn: huyền(低降) · bộ: nặng(低促、带喉塞) · quá: sắc(高升) · trình: huyền(低降)

toàn bộ quá trình 全程

释义

常用搭配

theo dõi toàn bộ quá trình
跟踪全程
giám sát toàn bộ quá trình
监督全程

例句

Tôi đã tham gia toàn bộ quá trình dự án.
我参与了项目的全程。
Toàn bộ quá trình đều được ghi lại.
全程都被记录下来了。

时间流转

常见问题

全程用越南语怎么说?
「全程」的越南语是 toàn bộ quá trình。
toàn bộ quá trình 是什么意思?
toàn bộ quá trình 在越南语中意思是「全程」,词性为名词。全过程,整个过程。
toàn bộ quá trình 怎么读?
toàn bộ quá trình 有 4 个音节:toàn: huyền(低降) · bộ: nặng(低促、带喉塞) · quá: sắc(高升) · trình: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
toàn bộ quá trình 怎么造句?
例如:Tôi đã tham gia toàn bộ quá trình dự án.(我参与了项目的全程。);Toàn bộ quá trình đều được ghi lại.(全程都被记录下来了。)。

想真正记住「toàn bộ quá trình」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练