忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
trả hàng
trả hàng
退货
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— trả: hỏi(降升) · hàng: huyền(低降)
?
释义
退货,把已购买的商品退回
常用搭配
chính sách trả hàng
退货政策
yêu cầu trả hàng
申请退货
例句
Tôi muốn trả hàng vì sản phẩm bị lỗi.
我想退货,因为商品有问题。
Cửa hàng hỗ trợ trả hàng trong 7 ngày.
商店支持7天内退货。
推理与测量
vẽ rồng điểm mắt
画龙点睛
Cá tháng Tư
愚人节
thước kẻ
直尺
cửa hàng kim khí
五金店
nhạc kịch
音乐剧
kết cục
结局
常见问题
退货用越南语怎么说?
「退货」的越南语是 trả hàng。
trả hàng 是什么意思?
trả hàng 在越南语中意思是「退货」,词性为动词。退货,把已购买的商品退回。
trả hàng 怎么读?
trả hàng 有 2 个音节:trả: hỏi(降升) · hàng: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trả hàng 常用吗?
trả hàng 在越南语最常用的 8000 个词之内。
trả hàng 怎么造句?
例如:Tôi muốn trả hàng vì sản phẩm bị lỗi.(我想退货,因为商品有问题。);Cửa hàng hỗ trợ trả hàng trong 7 ngày.(商店支持7天内退货。)。
想真正记住「trả hàng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store