忆单词忆单词

tràn đầy sức sống

朝气蓬勃

短语 CEFR B2 越南语

声调 4 个音节 —— tràn: huyền(低降) · đầy: huyền(低降) · sức: sắc(高升) · sống: sắc(高升)

tràn đầy sức sống 朝气蓬勃

释义

常用搭配

tràn đầy sức sống trẻ trung
朝气蓬勃的青春
tràn đầy sức sống tươi mới
朝气蓬勃的新气象

例句

Cô ấy tràn đầy sức sống.
她朝气蓬勃。
Khu phố này tràn đầy sức sống.
这个社区朝气蓬勃。

性格百态

常见问题

朝气蓬勃用越南语怎么说?
「朝气蓬勃」的越南语是 tràn đầy sức sống。
tràn đầy sức sống 是什么意思?
tràn đầy sức sống 在越南语中意思是「朝气蓬勃」,词性为短语。充满活力,生机勃勃。
tràn đầy sức sống 怎么读?
tràn đầy sức sống 有 4 个音节:tràn: huyền(低降) · đầy: huyền(低降) · sức: sắc(高升) · sống: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tràn đầy sức sống 怎么造句?
例如:Cô ấy tràn đầy sức sống.(她朝气蓬勃。);Khu phố này tràn đầy sức sống.(这个社区朝气蓬勃。)。

想真正记住「tràn đầy sức sống」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练